Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tự điều tiết" (1)
tự điều tiết
Tiếng Anh
Động từSelf-regulate
Nhà nước không hoàn toàn để thị trường tự điều tiết.
The state does not entirely let the market self-regulate.
Từ liên quan "tự điều tiết" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tự điều tiết" (1)
Nhà nước không hoàn toàn để thị trường tự điều tiết.
The state does not entirely let the market self-regulate.
